cubeb cigarette

Học thuật
Thân thiện
cubeb cigarette

A person holds a cubeb cigarette in their hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc lá chứa cubeb: Một loại điếu thuốc được làm từ hoặc chứa hạt tiêu cubeb (một loại gia vị nguồn gốc từ cây Piper cubeba), thường được sử dụng trong quá khứ với mục đích y học hoặc hút như một loại thuốc lá thay thế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the early 20th century, some people smoked a cubeb cigarette to relieve asthma symptoms. (Vào đầu thế kỷ 20, một số người hút thuốc lá chứa cubeb để làm giảm các triệu chứng hen suyễn.)
    • The advertisement claimed the cubeb cigarette was a healthy alternative to tobacco. (Quảng cáo tuyên bố rằng thuốc lá cubeb một lựa chọn thay thế lành mạnh cho thuốc lá thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "medicinal cubeb cigarette": thuốc lá cubeb dùng cho mục đích chữa bệnh.
    • He was prescribed medicinal cubeb cigarettes for his chronic cough. (Ông ấy được đơn thuốccubeb chữa bệnh cho chứng ho mãn tính của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cubeb (n): hạt tiêu cubeb, một loại gia vị.
    • Cubeb was once a popular ingredient in cooking and medicine. (Hạt tiêu cubeb từng một thành phần phổ biến trong nấu ăn y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Cubeb (trong ngữ cảnh cụ thể): có thể dùng để chỉ loại thuốc lá này một cách ngắn gọn.
  • Herbal cigarette containing cubeb: điếu thuốc thảo dược chứa cubeb.
Lưu ý
  • Từ lịch sử: "Cubeb cigarette" chủ yếu một thuật ngữ lịch sử, phổ biến vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. Ngày nay, việc sử dụng rất hiếm.
  • Mục đích: Chúng thường được quảng cáo hoặc sử dụng như một phương thuốc cho các vấn đề về hô hấp, chứ không chỉ để hút giải trí đơn thuần.
cubeb cigarette

A person holds a cubeb cigarette in their hand.

Noun
  1. thuốc lá chứa cubeb

Từ đồng nghĩa